mackerel shad

mackerel shad

A fisherman holds up a freshly caught mackerel shad.

Định nghĩa

Danh từ:
Cá mòi thu (mackerel shad) một loại nhỏ, thân bạc, sốngvùng biển từ Nova Scotia (Canada) đến Brazil. Tên gọi này thường dùng để chỉ một số loài trong họ cá trích (Clupeidae) hoặc họ cá mòi (Alosidae), hình dáng tương tự cá thu nhưng nhỏ hơn.

dụ sử dụng
  • (Người đánh cá bắt được một con cá mòi thu gần bờ biển.)
  • (Cá mòi thu thường được dùng làm mồi cho các loài lớn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mackerel shad" có thể được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học để chỉ loài này đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn biển.
    • The decline in mackerel shad population affects the entire marine ecosystem. (Sự suy giảm quần thể cá mòi thu ảnh hưởng đến toàn bộ hệ sinh thái biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Shad (danh từ): cá mòi (một nhóm cá nước mặn, thường di cư vào sông để đẻ trứng).

    • American shad is a popular fish for sport fishing. (Cá mòi Mỹ loài được ưa chuộng trong câuthể thao.)
  • Mackerel (danh từ): cá thu (một loại cá biển lớn hơn, thân dài, vân sọc).

    • Spanish mackerel is commonly eaten grilled. (Cá thu Tây Ban Nha thường được ăn nướng.)
Từ đồng nghĩa
  • Mackerel shad không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt, nhưng có thể gọi là cá mòi lưng xanh hoặc cá mòi biển tùy theo vùng miền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mackerel shad".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "mackerel shad".